cảnh may
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh may: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ cảnh sắc mùa thu. Từ này mang sắc thái văn chương, thi ca, thường xuất hiện trong thơ văn cổ điển để miêu tả vẻ đẹp buồn man mác, tiêu điều hoặc lãng mạn của mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thơ xưa thường viết về cảnh may với lá vàng rơi và làn gió heo may. (Thơ xưa thường viết về cảnh mùa thu với lá vàng rơi và làn gió heo may.)
- Trong bức tranh cổ, cảnh may được khắc họa với dòng sông trong veo và bầu trời cao vời vợi. (Trong bức tranh cổ, cảnh mùa thu được khắc họa với dòng sông trong veo và bầu trời cao vời vợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngắm cảnh may": Thưởng thức, ngắm nhìn cảnh sắc mùa thu.
- Các thi nhân xưa thích ngồi bên hiên ngắm cảnh may. (Các thi nhân xưa thích ngồi bên hiên ngắm cảnh mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cảnh thu (danh từ): Cảnh mùa thu. Đây là từ phổ biến và dễ hiểu hơn trong tiếng Việt hiện đại, đồng nghĩa với "cảnh may".
- Thu cảnh (danh từ): Một cách nói khác, mang tính chất văn chương, cũng có nghĩa là cảnh mùa thu.
Từ đồng nghĩa
- Cảnh mùa thu: Cảnh vật đặc trưng của mùa thu.
- Tiết thu: Khí trời, thời tiết mùa thu (thường dùng trong thơ ca).
Lưu ý sử dụng
- "Cảnh may" là một từ Hán Việt cổ ("may" là âm Hán Việt của chữ "mùi", chỉ mùa thu). Từ này hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và ngay cả trong văn chương hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng "cảnh thu" hoặc "cảnh mùa thu" để dễ hiểu và phù hợp với ngữ cảnh hiện tại.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, thơ ca cổ điển của Việt Nam.
- cảnh mùa thu